Bản dịch của từ Dabbling duck trong tiếng Việt

Dabbling duck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dabbling duck(Noun)

dˈæbəlɨŋ dˈʌk
dˈæbəlɨŋ dˈʌk
01

Loại vịt sống ở nước ngọt, thường kiếm ăn ở vùng nước nông bằng cách vểnh mỏ xuống nước (nhón đầu, chìm phần sau lên) để mò mẫm thức ăn; ví dụ như vịt mallard, vịt teel, vịt pintail.

A freshwater duck which typically feeds in shallow water by dabbling and upending such as the mallard teal and pintail.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh