Bản dịch của từ Daffodil trong tiếng Việt
Daffodil

Daffodil (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hoa thủy tiên (daffodil) là một loại hoa thuộc chi Narcissus, thường có hoa màu vàng hoặc trắng, với hình dáng đặc trưng và hương thơm nhẹ nhàng. Từ này được sử dụng rộng rãi trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật và văn thơ để tượng trưng cho sự tái sinh và hy vọng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "daffodil" có thể được coi là một biểu tượng văn hóa khác nhau.
Hoa thủy tiên (daffodil) là một loại hoa thuộc chi Narcissus, thường có hoa màu vàng hoặc trắng, với hình dáng đặc trưng và hương thơm nhẹ nhàng. Từ này được sử dụng rộng rãi trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật và văn thơ để tượng trưng cho sự tái sinh và hy vọng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "daffodil" có thể được coi là một biểu tượng văn hóa khác nhau.
