Anh - Việt

Bản dịch của từ Damning trong tiếng Việt

damning

VerbNounAdjective

damning (Verb)

/dˈæmɪŋ/
/dˈæmɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'damn' — thường dùng để chỉ hành động nguyền rủa, chửi rủa hoặc kết án/đánh giá rất tiêu cực ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: 'damning evidence' — bằng chứng buộc tội).

present participle and gerund of damn.

Ví dụ
Báo cáo là bằng chứng buộc tội chống lại các quan chức tham nhũng ở Chicago.The report is damning evidence against the corrupt officials in Chicago.
Bộ phim tài liệu không cung cấp bất kỳ sự thật buộc tội nào về tổ chức từ thiện.The documentary does not provide any damning facts about the charity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của damning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

damn

V2

Quá khứ đơn

Past simple

damned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

damned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

damns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

damning

damning (Noun)

/dˈæmɪŋ/
/dˈæmɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Lời lên án; sự chỉ trích mạnh mẽ hoặc kết luận cho thấy ai/cái gì rất xấu hoặc đáng trách.

A condemnation.

Ví dụ
Báo cáo đã đưa ra một đánh giá chỉ trích về chính sách xã hội của thành phố.The report issued a damning review of the city's social policies.
Nhiều người tin rằng bằng chứng chỉ trích đã bị các quan chức phớt lờ.Many believe the damning evidence was ignored by the officials.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động chửi hoặc thốt ra lời chửi rủa có chứa từ “damn” (một lời chửi/đe doạ bằng từ “damn”), tức là lời nguyền rủa/tiếng chửi có từ “damn”.

An act of swearing with the word damn.

Ví dụ
Nhiều người thấy ngôn ngữ chửi rủa là không thể chấp nhận trong các cuộc thảo luận xã hội.Many people find damning language unacceptable in social discussions.
Việc sử dụng những từ chửi rủa không giúp giải quyết xung đột xã hội hiệu quả.Using damning words does not help resolve social conflicts effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

damning (Adjective)

/dˈæmɪŋ/
/dˈæmɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả sự lên án mạnh mẽ; chỉ trích hoặc kết luận mang tính phủ nhận, làm cho ai/cái gì trông xấu hoặc có lỗi rõ ràng.

Condemning.

Ví dụ
Báo cáo cung cấp bằng chứng kết tội các quan chức thành phố tham nhũng.The report provided damning evidence against the corrupt city officials.
Đánh giá kết tội không giúp gì cho danh tiếng của nhà hàng.The damning review did not help the restaurant's reputation at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của damning (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

damning

damning

more damning

càng đáng nguyền rủa hơn

most damning

đáng nguyền rủa nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh