damning
damning (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'damn' — thường dùng để chỉ hành động nguyền rủa, chửi rủa hoặc kết án/đánh giá rất tiêu cực ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: 'damning evidence' — bằng chứng buộc tội).
present participle and gerund of damn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của damning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | damn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | damned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | damned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | damns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | damning |
damning (Noun)
Nghĩa 01
Lời lên án; sự chỉ trích mạnh mẽ hoặc kết luận cho thấy ai/cái gì rất xấu hoặc đáng trách.
A condemnation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
damning (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả sự lên án mạnh mẽ; chỉ trích hoặc kết luận mang tính phủ nhận, làm cho ai/cái gì trông xấu hoặc có lỗi rõ ràng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của damning (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
damning damning | more damning càng đáng nguyền rủa hơn | most damning đáng nguyền rủa nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "damning" mang ý nghĩa chỉ trích hoặc lên án một cách mạnh mẽ, thường liên quan đến sự chỉ trích không thể chối cãi hoặc kết án một cá nhân, hành động hay quan điểm nào đó. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong văn viết, "damning" có thể xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý tại Anh. Cách phát âm của từ không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.