Bản dịch của từ Condemnation trong tiếng Việt

Condemnation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Condemnation(Noun)

kˌɒndɪmnˈeɪʃən
ˌkɑndəmˈneɪʃən
01

Hành động kết án ai đó mức hình phạt

The action of condemning someone to a punishment.

判定某人应受到惩罚的行动。

Ví dụ
02

Việc thể hiện sự chỉ trích gay gắt, phê phán mạnh mẽ

They expressed strong opposition.

表达了强烈的反对意见。

Ví dụ
03

Một lời phản đối mạnh mẽ hoặc tuyên bố rằng điều gì đó là sai trái hoặc không chấp nhận được

This is an expression of strong opposition or a declaration that something is wrong or unacceptable.

这是一种强烈反对的表现,或者声明某事是错误的或无法接受的。

Ví dụ