Bản dịch của từ Damp protein trong tiếng Việt

Damp protein

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damp protein(Phrase)

dˈæmp prˈəʊtɪn
ˈdæmp ˈproʊˌtin
01

Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến thực phẩm hoặc sinh hóa.

Typically used in contexts related to food or biochemistry

Ví dụ
02

Một loại protein giữ ẩm hoặc hơi ướt.

A protein that has retained moisture or is slightly wet

Ví dụ
03

Đề cập đến các chất có nguồn gốc protein chưa hoàn toàn khô.

Referring to proteinbased substances that are not completely dried

Ví dụ