Bản dịch của từ Dance lesson trong tiếng Việt
Dance lesson
Phrase

Dance lesson(Phrase)
dˈɑːns lˈɛsən
ˈdæns ˈɫɛsən
Ví dụ
02
Một loạt bài học để học một loại hình nhảy múa nhất định.
A series of lessons for learning a particular type of dance
一系列课程,用于学习特定类型的舞蹈。
Ví dụ
03
Một buổi hướng dẫn tập trung vào các kỹ thuật hoặc phong cách nhảy múa.
An instructional session focusing on dance techniques or styles
一场关于舞蹈技巧或风格的培训课程
Ví dụ
