Bản dịch của từ Dangerous equipment trong tiếng Việt

Dangerous equipment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dangerous equipment (Noun)

dˈeɪndʒɚəs ɨkwˈɪpmənt
dˈeɪndʒɚəs ɨkwˈɪpmənt
01

Các vật phẩm hoặc thiết bị có khả năng gây hại hoặc thương tích.

Items or devices that are capable of causing harm or injury.

Ví dụ

Many workers use dangerous equipment without proper safety gear.

Nhiều công nhân sử dụng thiết bị nguy hiểm mà không có đồ bảo hộ.

Using dangerous equipment is not allowed in public spaces.

Sử dụng thiết bị nguy hiểm là không được phép ở nơi công cộng.

Is the construction site using dangerous equipment safely?

Công trường xây dựng có sử dụng thiết bị nguy hiểm một cách an toàn không?

02

Công cụ hoặc máy móc được sử dụng trong các công việc cụ thể có nguy cơ gây hại cho người sử dụng hoặc những người xung quanh.

Tools or machines used in particular tasks that pose risks to users or bystanders.

Ví dụ

Many workers use dangerous equipment without proper training or safety gear.

Nhiều công nhân sử dụng thiết bị nguy hiểm mà không có đào tạo đúng cách.

They do not realize how dangerous equipment can cause serious injuries.

Họ không nhận ra thiết bị nguy hiểm có thể gây ra chấn thương nghiêm trọng.

Is dangerous equipment often overlooked in safety training programs?

Thiết bị nguy hiểm có thường bị bỏ qua trong các chương trình đào tạo an toàn không?

03

Thiết bị được thiết kế cho một chức năng cụ thể có liên quan đến một mức độ rủi ro trong khi hoạt động.

Equipment designed for a specific function that involves a level of risk during operation.

Ví dụ

Many factories use dangerous equipment that can cause serious injuries.

Nhiều nhà máy sử dụng thiết bị nguy hiểm có thể gây chấn thương nghiêm trọng.

The workers do not operate dangerous equipment without proper training.

Công nhân không vận hành thiết bị nguy hiểm mà không được đào tạo đúng cách.

Is dangerous equipment always necessary in social construction projects?

Thiết bị nguy hiểm có luôn cần thiết trong các dự án xây dựng xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Dangerous equipment cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dangerous equipment

Không có idiom phù hợp