Bản dịch của từ Dangerous equipment trong tiếng Việt
Dangerous equipment

Dangerous equipment (Noun)
Many workers use dangerous equipment without proper safety gear.
Nhiều công nhân sử dụng thiết bị nguy hiểm mà không có đồ bảo hộ.
Using dangerous equipment is not allowed in public spaces.
Sử dụng thiết bị nguy hiểm là không được phép ở nơi công cộng.
Is the construction site using dangerous equipment safely?
Công trường xây dựng có sử dụng thiết bị nguy hiểm một cách an toàn không?
Công cụ hoặc máy móc được sử dụng trong các công việc cụ thể có nguy cơ gây hại cho người sử dụng hoặc những người xung quanh.
Tools or machines used in particular tasks that pose risks to users or bystanders.
Many workers use dangerous equipment without proper training or safety gear.
Nhiều công nhân sử dụng thiết bị nguy hiểm mà không có đào tạo đúng cách.
They do not realize how dangerous equipment can cause serious injuries.
Họ không nhận ra thiết bị nguy hiểm có thể gây ra chấn thương nghiêm trọng.
Is dangerous equipment often overlooked in safety training programs?
Thiết bị nguy hiểm có thường bị bỏ qua trong các chương trình đào tạo an toàn không?
Many factories use dangerous equipment that can cause serious injuries.
Nhiều nhà máy sử dụng thiết bị nguy hiểm có thể gây chấn thương nghiêm trọng.
The workers do not operate dangerous equipment without proper training.
Công nhân không vận hành thiết bị nguy hiểm mà không được đào tạo đúng cách.
Is dangerous equipment always necessary in social construction projects?
Thiết bị nguy hiểm có luôn cần thiết trong các dự án xây dựng xã hội không?