Bản dịch của từ Daoism trong tiếng Việt

Daoism

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daoism (Noun Uncountable)

dˈeɪwɪzəm
ˈdaʊˌɪzəm
01

Triết học và tôn giáo của Trung Quốc dựa trên việc sống hòa hợp với Đạo, tức quy luật tự nhiên của vũ trụ.

A Chinese philosophy and religion based on living in harmony with the Dao the natural way of the universe

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa