darn
NounVerb
darn (Noun)
/dˈɑɹn/
/dˈɑɹn/
AI
Ví dụ
Cô ấy tự hào khoe khăn vá trên chiếc áo len yêu thích của mình.She proudly showed off the darn in her favorite sweater.
Cái vá trên áo khoác của anh ấy được bà nội sửa khéo léo.The darn on his jacket was skillfully repaired by his grandmother.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
darn (Verb)
/dˈɑɹn/
/dˈɑɹn/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã vá chiếc áo len yêu thích của mình để sửa một lỗ.She darned her favorite sweater to fix a hole in it.
Anh ấy vá tất cho bạn bè của mình như một cử chỉ chu đáo.He darns socks for his friends as a thoughtful gesture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “darn” là một từ lóng trong tiếng Anh, thường được sử dụng như một cách diễn đạt sự bực bội hoặc thất vọng. Về mặt ngữ nghĩa, từ này có thể được coi là một dạng nhẹ nhàng hơn của từ "damn". Trong việc phát âm, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng và cảm xúc liên quan đến từ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa của mỗi khu vực.