Bản dịch của từ Data set trong tiếng Việt
Data set

Data set(Noun)
Một tập hợp dữ liệu thường được tổ chức để phân tích hoặc tham khảo.
A collection of data that is often organized for analysis or reference.
Một tập hợp các giá trị hoặc quan sát được thu thập cho một mục đích hoặc cuộc điều tra cụ thể.
A set of values or observations collected for a specific purpose or investigation.
Một định dạng có cấu trúc để tổ chức dữ liệu theo cách dễ hiểu hoặc xử lý hơn.
A structured format for organizing data in a way that makes it easier to understand or process.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tập dữ liệu (data set) là một tập hợp các dữ liệu được tổ chức theo một cấu trúc nhất định, thường là dưới dạng bảng, với các hàng đại diện cho các quan sát và các cột biểu thị các biến số. Trong lĩnh vực thống kê và khoa học dữ liệu, tập dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích và rút ra kết luận. Từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm.
Tập dữ liệu (data set) là một tập hợp các dữ liệu được tổ chức theo một cấu trúc nhất định, thường là dưới dạng bảng, với các hàng đại diện cho các quan sát và các cột biểu thị các biến số. Trong lĩnh vực thống kê và khoa học dữ liệu, tập dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích và rút ra kết luận. Từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm.
