Bản dịch của từ Dateline trong tiếng Việt

Dateline

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dateline(Noun)

dˈeɪtlaɪn
dˈeɪtlaɪn
01

Dòng chữ đứng đầu một bản tin hoặc bài báo ghi ngày (và thường cả nơi) viết tin, dùng để cho biết thời gian và địa điểm gửi/hóa của bản tin.

A line at the head of a dispatch or newspaper article showing the date and place of writing.

Ví dụ

Dateline(Verb)

01

Đánh dấu một bản tin, bài viết hoặc thư tín bằng dòng ghi nơi gửi (thành phố, ngày) — tức là thêm “dateline” (nơi và ngày gửi) vào đầu hoặc cuối bài viết/ tin.

Mark a dispatch or article with a dateline.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ