Bản dịch của từ Dawdle through the day trong tiếng Việt

Dawdle through the day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dawdle through the day(Phrase)

dˈɔːdəl θrˈɐf tʰˈiː dˈeɪ
ˈdɔdəɫ ˈθrəf ˈθi ˈdeɪ
01

Tham gia vào các hoạt động không có trọng tâm hoặc không được định hướng.

To engage in activities that are not focused or directed

Ví dụ
02

Dành thời gian một cách thoải mái hoặc vô định

To spend time in a leisurely or aimless manner

Ví dụ
03

Lãng phí thời gian thay vì làm việc hiệu quả

To waste time instead of being productive

Ví dụ