Bản dịch của từ Day of joy trong tiếng Việt

Day of joy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Day of joy(Noun)

dˈeɪ ˈɒf dʒˈɔɪ
ˈdeɪ ˈɑf ˈdʒɔɪ
01

Một ngày tràn đầy niềm vui hoặc dịp lễ hội

A day marked by joy or celebration.

一个以欢乐或庆祝为特色的日子

Ví dụ
02

Thời gian Trái Đất quay một vòng quanh trục của nó là bao lâu

The time it takes for Earth to complete a rotation on its axis.

地球自转一圈所需的时间

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian 24 giờ được xem như một đơn vị thời gian, thường bắt đầu từ nửa đêm này sang nửa đêm kia.

A 24-hour period is considered a unit of time, typically counted from midnight to midnight.

24小时被视为一个时间单位,通常从午夜到第二个午夜算起。

Ví dụ