Bản dịch của từ Deactivating scripts trong tiếng Việt

Deactivating scripts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deactivating scripts(Phrase)

diːˈæktɪvˌeɪtɪŋ skrˈɪpts
ˈdiktɪˌveɪtɪŋ ˈskrɪpts
01

Việc vô hiệu hóa hoặc làm cho các tập lệnh không hoạt động thường liên quan đến việc giảm chức năng trong lĩnh vực phát triển phần mềm hoặc website.

This refers to actions that cause scripts to stop working or become malfunctioning, often during software or web development.

在软件或网页开发中,常指将脚本设为非激活或无法运行的操作。

Ví dụ
02

Vô hiệu hóa các quy trình tự động trong một đoạn mã để ngăn chúng chạy.

Disable the automatic processes in a code segment to prevent it from running.

在代码中关闭自动流程,防止它自动运行。

Ví dụ
03

Một phương pháp để ngăn các script chạy thường nhằm tăng cường bảo mật hoặc hiệu suất

This is a process that blocks the execution of scripts, often aimed at enhancing security or performance.

停止脚本执行的步骤,通常是为了增强安全性或提升性能。

Ví dụ