Bản dịch của từ Dead heat trong tiếng Việt

Dead heat

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dead heat(Verb)

dɛd hit
dɛd hit
01

Hoàn thành một cuộc đua hoặc thi đấu cùng lúc với người khác, tức là về đích đúng vào thời điểm giống nhau (không phân định được người thắng vì hai bên cùng đạt kết quả bằng nhau).

To finish a race or competition at exactly the same time as someone else.

平局,竞争中同时到达终点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dead heat(Noun)

dɛd hit
dɛd hit
01

Một cuộc đua (hoặc tranh tài) trong đó hai hoặc nhiều người/đội về đích cùng một lúc, không phân thắng bại rõ ràng.

A race in which two or more competitors finish at exactly the same time.

平局比赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh