Bản dịch của từ Dead in the water trong tiếng Việt

Dead in the water

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dead in the water(Idiom)

01

Trong một tình huống không có cơ hội thành công hoặc tiến triển

In a situation where there is no chance of success or progress

死水 - 指处于无法成功或进展的境地

Ví dụ
02

Không hoạt động; trong trạng thái trục trặc

Inoperative; in a state of malfunction

死水 - 指停滞不前,无法继续或运作的状态

Ví dụ
03

Không thể di chuyển hoặc hoạt động

Unable to move or operate

胎死腹中 - 指计划、事情或事物无法实现,处于停滞不前状态

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh