Bản dịch của từ Dear little trong tiếng Việt

Dear little

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dear little(Adjective)

dˈɪɹ lˈɪtəl
dˈɪɹ lˈɪtəl
01

Một thuật ngữ thể hiện sự yêu thương được dùng để miêu tả cái gì đó nhỏ bé và dễ thương.

A term of endearment used to describe something small and lovable.

Ví dụ
02

Diễn đạt tình cảm hoặc sự dịu dàng đối với ai đó hoặc cái gì đó có kích thước nhỏ.

Expressing affection or tenderness towards someone or something that is small in size.

Ví dụ
03

Thường được dùng để gợi lên cảm giác chăm sóc hoặc bảo vệ cho ai đó hoặc cái gì đó được coi là dễ tổn thương.

Often used to evoke a sense of care or protection for someone or something perceived as vulnerable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh