Anh - Việt

Bản dịch của từ Deathly hush trong tiếng Việt

deathly hush

Noun

deathly hush (Noun)

/dˈɛθli hˈʌʃ/
/dˈɛθli hˈʌʃ/
AI

Nghĩa 01

một sự im lặng cực độ hoặc yên tĩnh, thường là một điều khó chịu hoặc căng thẳng.

an extreme silence or quietness, typically one that is unsettling or tense.

Ví dụ

Nghĩa 02

một trạng thái mà không có âm thanh nào được phát ra, thường được cảm nhận là kỳ quái.

a state in which no sounds are made, often perceived as eerie.

Ví dụ

Nghĩa 03

một khoảnh khắc hoặc khoảng thời gian mà mọi thứ đều im lặng, đặc biệt trước một sự kiện quan trọng.

a moment or period when everything is still and silent, especially before a significant event.

Ví dụ
Trước khi Maya bắt đầu bài phát biểu về khí hậu, hội trường im phăng phắc.A deathly hush filled the hall before Maya's climate speech began.
Cuộc tranh luận về chi phí nhà ở không bắt đầu trong sự im lặng tuyệt đối.The debate began noisily, not in a deathly hush, about housing costs.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh