debauching
debauching (Verb)
Nghĩa 01
Làm hư hỏng đạo đức của ai đó; làm cho người ta sa ngã, suy đồi về phẩm hạnh và hành vi.
destroying or corrupting the morals of someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của debauching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | debauch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | debauched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | debauched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | debauches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | debauching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Debauch" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "debaucher", mang nghĩa chỉ hành vi xa đoạ, làm hư hỏng hoặc cám dỗ người khác vào những thú vui tội lỗi như rượu trà, cờ bạc hoặc tình dục. Từ này thường được sử dụng trong văn cảnh chỉ sự suy đồi về đạo đức. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về ngữ nghĩa, nhưng cách dùng có thể thay đổi; trong tiếng Anh Anh, "debauched" thường mang nghĩa trang trọng hơn.