Anh - Việt

Bản dịch của từ Debauch trong tiếng Việt

debauch

VerbNoun

debauch (Verb)

/dɪbˈɑtʃ/
/dɪbˈɑtʃ/
AI

Nghĩa 01

Làm hư hỏng đạo đức; làm suy đồi phẩm giá, làm cho ai hoặc cái gì trở nên sa đoạ, tham dục hoặc suy đồi về mặt đạo đức.

Destroy or debase the moral purity of; corrupt.

Ví dụ
Buổi tiệc gây ra scandal đã làm hỏng tinh thần trẻ tại trường đại học.The scandalous party debauched the young minds at the university.
Người quan chức tham nhũng đã làm hỏng tính chính trị của chính phủ.The corrupt official debauched the integrity of the government.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của debauch (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

debauch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

debauched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

debauched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

debauches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

debauching

debauch (Noun)

/dɪbˈɑtʃ/
/dɪbˈɑtʃ/
AI

Nghĩa 01

Một đợt sa đọa, ăn chơi quá mức liên quan đến tình dục, rượu bia hoặc ma túy; hành vi hưởng thụ xa đọa, mất kiểm soát về đạo đức và thói quen.

A bout of excessive indulgence in sex, alcohol, or drugs.

Ví dụ
Sau buổi tiệc, anh ấy rơi vào một trận say sưa.After the party, he fell into a debauch.
Cuộc sống đêm của thành phố nổi tiếng với sự phóng túng.The city's nightlife is known for its debauchery.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh