Anh - Việt

Bản dịch của từ Debit account trong tiếng Việt

debit account

Noun

debit account (Noun)

/dˈɛbɨt əkˈaʊnt/
/dˈɛbɨt əkˈaʊnt/
AI

Nghĩa 01

Tài khoản ngân hàng cho phép rút tiền và gửi tiền thông qua các giao dịch ghi nợ.

A bank account that allows withdrawals and deposits through debit transactions.

Ví dụ
Tôi đã mở một tài khoản ghi nợ tại Bank of America tuần trước.I opened a debit account at Bank of America last week.
Cô ấy không sử dụng tài khoản ghi nợ để mua sắm trực tuyến.She does not use a debit account for online shopping.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tài khoản có thể rút tiền bằng thẻ ghi nợ.

An account from which funds can be drawn by means of a debit card.

Ví dụ
Nhiều người sử dụng tài khoản ghi nợ cho chi phí hàng ngày như thực phẩm.Many people use a debit account for daily expenses like groceries.
Cô ấy không có tài khoản ghi nợ cho việc mua sắm trực tuyến.She does not have a debit account for her online shopping.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Là loại tài khoản dùng để quản lý tiền mặt, thường được liên kết với tài khoản séc.

A type of account used for cash management often linked to checking accounts.

Ví dụ
Tôi đã mở một tài khoản ghi nợ để quản lý tiền mặt tại Bank of America.I opened a debit account for easier cash management at Bank of America.
Nhiều sinh viên không có tài khoản ghi nợ để quản lý chi tiêu.Many students do not have a debit account for managing their expenses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh