debit account
debit account (Noun)
Nghĩa 01
Tài khoản ngân hàng cho phép rút tiền và gửi tiền thông qua các giao dịch ghi nợ.
A bank account that allows withdrawals and deposits through debit transactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Là loại tài khoản dùng để quản lý tiền mặt, thường được liên kết với tài khoản séc.
A type of account used for cash management often linked to checking accounts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tài khoản ghi nợ (debit account) là một loại tài khoản ngân hàng cho phép người sử dụng thực hiện giao dịch tài chính bằng cách sử dụng số dư có sẵn trong tài khoản của mình, mà không thể rút vượt quá số tiền đó. Tại Mỹ và Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh hàng ngày, người dùng Anh có thể gọi là "current account" trong khi ở Mỹ thì thường gọi là "checking account". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tên gọi hơn là trong bản chất giao dịch.