Bản dịch của từ Debranding tool trong tiếng Việt

Debranding tool

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debranding tool(Phrase)

dɪbrˈændɪŋ tˈuːl
ˈdɛbrəndɪŋ ˈtuɫ
01

Một chiến lược nhằm tách một công ty hoặc sản phẩm khỏi hình ảnh thương hiệu liên kết.

A strategy is implemented to disentangle a company or product from the associated brand image.

这个策略旨在将某家公司或产品从原有的品牌形象中剥离出来。

Ví dụ
02

Một quy trình nhằm hạn chế ảnh hưởng của thương hiệu đối với người tiêu dùng hoặc thị trường

A process aimed at minimizing a brand's impact on consumers or the market.

一种旨在降低品牌对消费者或市场影响力的过程

Ví dụ
03

Một công cụ hoặc phương pháp dùng để loại bỏ hoặc thay đổi các yếu tố nhận diện thương hiệu trên một sản phẩm hoặc dịch vụ

A tool or method used to remove or modify branding elements from a product or service.

Một công cụ hoặc phương pháp được dùng để loại bỏ hoặc chỉnh sửa các yếu tố thương hiệu trên một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ