Bản dịch của từ Debranding tool trong tiếng Việt
Debranding tool
Phrase

Debranding tool(Phrase)
dɪbrˈændɪŋ tˈuːl
ˈdɛbrəndɪŋ ˈtuɫ
Ví dụ
02
Một quy trình nhằm hạn chế ảnh hưởng của thương hiệu đối với người tiêu dùng hoặc thị trường
A process aimed at minimizing a brand's impact on consumers or the market.
一种旨在降低品牌对消费者或市场影响力的过程
Ví dụ
03
Một công cụ hoặc phương pháp dùng để loại bỏ hoặc thay đổi các yếu tố nhận diện thương hiệu trên một sản phẩm hoặc dịch vụ
A tool or method used to remove or modify branding elements from a product or service.
Một công cụ hoặc phương pháp được dùng để loại bỏ hoặc chỉnh sửa các yếu tố thương hiệu trên một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Ví dụ
