Bản dịch của từ Debris-covered land trong tiếng Việt

Debris-covered land

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debris-covered land(Noun)

dɪbrˈɪskʌvəd lˈænd
ˈdɛbrɪˈkəvɝd ˈɫænd
01

Những mảnh vải vụn rải rác hoặc nằm lăn lóc trên nền đất

The pieces of material are scattered or lying on the ground.

这些材料散落一地,散落在地面上。

Ví dụ
02

Các mảnh vụn hoặc đống đổ nát còn lại sau khi có sự phá hủy

Debris or broken remains left after destruction.

一场破坏后遗留下的废墟或残骸。

Ví dụ
03

Rác thải hoặc những vật bỏ đi, đặc biệt trong các khu vực tự nhiên

Garbage or discarded items, especially in natural areas.

垃圾或被丢弃的物品,尤其是在自然环境中。

Ví dụ