Bản dịch của từ Debt capital trong tiếng Việt

Debt capital

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debt capital(Noun)

dˈɛt kˈæpətəl
dˈɛt kˈæpətəl
01

Các quỹ mà công ty vay để tài trợ cho hoạt động kinh doanh của mình.

The funds that a company borrows to finance its business operations.

公司为经营活动筹集的借款资金

Ví dụ
02

Hình thức vốn vay được huy động thông qua việc phát hành trái phiếu hoặc vay nợ, phải hoàn trả kèm lãi suất.

This form of financing, typically raised through bond issuance or loans, must be repaid with interest.

一种融资方式通常是通过发行债券或贷款获得的,必须在到期时偿还本金并支付利息。

Ví dụ
03

Vốn vay mượn là loại vốn huy động bằng cách vay nợ, thay vì bán cổ phần.

Capital is often obtained through borrowing rather than by selling shares.

通过借款而非出售股权获得的资本

Ví dụ