Bản dịch của từ Debugger trong tiếng Việt

Debugger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debugger(Noun)

dˈɛbjuɡɚ
dˈɛbjuɡɚ
01

Trong lập trình, ‘debugger’ là một chương trình/tiện ích giúp người dùng kiểm tra và sửa lỗi các chương trình khác bằng cách cho phép chạy từng bước theo ý muốn (step-by-step), đặt điểm dừng (breakpoint) và quan sát giá trị của các biến trong khi chương trình đang chạy.

Programming A computer program that helps the user to test and debug other programs by enabling their stepbystep execution controlled by the user setting of breakpoints and monitoring values of variables.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ