Bản dịch của từ Debugger trong tiếng Việt
Debugger

Debugger (Noun)
Trong lập trình, ‘debugger’ là một chương trình/tiện ích giúp người dùng kiểm tra và sửa lỗi các chương trình khác bằng cách cho phép chạy từng bước theo ý muốn (step-by-step), đặt điểm dừng (breakpoint) và quan sát giá trị của các biến trong khi chương trình đang chạy.
Programming A computer program that helps the user to test and debug other programs by enabling their stepbystep execution controlled by the user setting of breakpoints and monitoring values of variables.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "debugger" trong tiếng Anh có nghĩa là một công cụ hoặc phần mềm được sử dụng để phát hiện và sửa lỗi trong mã lập trình. Trong ngữ cảnh lập trình, "debugger" giúp lập trình viên xác định và khắc phục các sai sót, đồng thời theo dõi quá trình thực thi chương trình. Cả British English và American English đều sử dụng "debugger" với cùng một nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, phát âm của từ này có thể khác nhau một chút giữa hai vùng, nhưng không ảnh hưởng đến hiểu biết chung về chức năng của nó trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Họ từ
Từ "debugger" trong tiếng Anh có nghĩa là một công cụ hoặc phần mềm được sử dụng để phát hiện và sửa lỗi trong mã lập trình. Trong ngữ cảnh lập trình, "debugger" giúp lập trình viên xác định và khắc phục các sai sót, đồng thời theo dõi quá trình thực thi chương trình. Cả British English và American English đều sử dụng "debugger" với cùng một nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, phát âm của từ này có thể khác nhau một chút giữa hai vùng, nhưng không ảnh hưởng đến hiểu biết chung về chức năng của nó trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
