Bản dịch của từ Decayed vegetable trong tiếng Việt

Decayed vegetable

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decayed vegetable(Noun)

dɪkˈeɪd vˈɛdʒɪtəbəl
dɪˈkeɪd ˈvɛdʒətəbəɫ
01

Rau củ không còn ăn được do bị hư hỏng.

Vegetables that are no longer edible due to deterioration

Ví dụ
02

Một loại rau đã bị phân hủy hoặc thối rữa, mất đi độ tươi và chất lượng.

A vegetable that has decomposed or rotted losing its freshness and quality

Ví dụ
03

Một loại vật liệu hữu cơ đã trải qua quá trình phân hủy tự nhiên.

An organic material that has gone through natural decay processes

Ví dụ