Bản dịch của từ Declare submission trong tiếng Việt

Declare submission

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declare submission(Verb)

dɪklˈeə səbmˈɪʃən
dɪˈkɫɛr səbˈmɪʃən
01

Thông báo một cách chính thức

To make known formally or officially

Ví dụ
02

Nói một cách khẳng định hoặc mạnh mẽ

To state emphatically or assertively

Ví dụ
03

Để công bố ý định của mình

To announce ones intentions

Ví dụ