Bản dịch của từ Decodable text trong tiếng Việt

Decodable text

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decodable text(Noun)

dɨkˈɑdəbəl tˈɛkst
dɨkˈɑdəbəl tˈɛkst
01

Đây là loại văn bản được thiết kế để dễ đọc cho những người mới học, có thể phân tích các từ bằng cách chuyển đổi các chữ viết thành âm tương ứng của chúng.

The text is designed to be easy to read for beginners, who can decode the words by translating the letters into their corresponding sounds.

这个文本的设计目标是让初学者也能轻松阅读,他们可以通过将字母转换成对应的发音来理解单词。

Ví dụ
02

Đây là đoạn văn tạo cơ hội cho trẻ học cách giải mã từ và phát triển kỹ năng đọc hiểu.

This text offers children the chance to learn how to decode words and improve their reading skills.

这段文字为孩子们提供了学习分辨单词和培养阅读能力的机会。

Ví dụ
03

Văn học bao gồm các mẫu âm và chữ phù hợp để hỗ trợ việc hiểu đọc.

Literature includes the basic speech sounds and written symbols that are suitable for understanding reading.

文学包括适合理解阅读的音韵模板和书写模板两个层面。

Ví dụ