decontaminate
decontaminate (Verb)
Nghĩa 01
Làm sạch hoặc khử độc một vật, khu vực hoặc bề mặt để loại bỏ các chất gây ô nhiễm như hóa chất hoặc chất phóng xạ, khiến chúng an toàn hơn hoặc không còn nguy hiểm.
Make something free of contamination by chemical or radioactive substances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của decontaminate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | decontaminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | decontaminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | decontaminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | decontaminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | decontaminating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Decontaminate" là một động từ có nghĩa là loại bỏ hoặc giảm thiểu sự ô nhiễm của một vật thể hoặc môi trường, thường liên quan đến các chất độc hại hoặc vi sinh vật gây hại. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và phát âm trong cả Anh và Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, thuật ngữ thường được áp dụng trong lĩnh vực môi trường và sức khỏe, trong khi ở Mỹ, nó có thể thường thấy hơn trong các tình huống khẩn cấp hoặc quân sự.