Bản dịch của từ Decorated arrow trong tiếng Việt

Decorated arrow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decorated arrow(Noun)

dˈɛkərˌeɪtɪd ˈærəʊ
ˈdɛkɝˌeɪtɪd ˈɑroʊ
01

Một vật trang trí hình mũi tên thường được dùng như một biểu tượng hoặc yếu tố trang trí trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.

An ornament shaped like an arrow, often used as a symbol or design element in various contexts.

一个箭状的装饰品,经常作为符号或设计元素出现在各种场合中。

Ví dụ
02

Một mũi tên đã được trang trí bằng những họa tiết hoặc đặc điểm nghệ thuật

An arrow decorated with artistic patterns or features.

一支装饰有花纹或艺术特色的箭

Ví dụ
03

Một mẫu thiết kế sử dụng hình mũi tên với các họa tiết trang trí nhằm mục đích thẩm mỹ.

A design pattern featuring an arrow shape is decorated to enhance its visual appeal.

这个设计采用箭头形状的图案,巧妙地点缀以提升整体的美观性。

Ví dụ