Bản dịch của từ Decorated page trong tiếng Việt

Decorated page

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decorated page(Phrase)

dˈɛkərˌeɪtɪd pˈeɪdʒ
ˈdɛkɝˌeɪtɪd ˈpeɪdʒ
01

Trang đặc biệt được thiết kế nhằm nâng cao sức hấp dẫn thị giác của một đoạn văn bản

A page designed specifically to enhance the visual appeal of a text.

一种专门设计的页面,旨在增强文本的视觉吸引力。

Ví dụ
02

Một trang trong sách hoặc tài liệu có phần minh họa hoặc họa tiết trang trí

A page in a book or document with illustrations or decorative design.

一本书或资料上的某一页,配有插图或装饰设计。

Ví dụ
03

Một trang đã được trang trí hoặc làm đẹp bằng các yếu tố nghệ thuật

A page has been decorated or beautified with artistic elements.

经过艺术设计点缀装饰的页面

Ví dụ