Bản dịch của từ Decorative capital trong tiếng Việt

Decorative capital

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decorative capital(Noun)

dˈɛkərətˌɪv kˈæpɪtəl
ˈdɛkɝətɪv ˈkæpɪtəɫ
01

Một chữ cái phóng to ở đầu đoạn văn, thường được trang trí cầu kỳ và tinh xảo.

An enlarged letter at the beginning of a paragraph that is typically ornate or elaborately designed

Ví dụ
02

Một chữ cái in hoa được sử dụng trong typographic và thiết kế để trang trí.

A capital letter used in typography and design for embellishment purposes

Ví dụ
03

Một thực hành về kiểu chữ liên quan đến việc sử dụng các chữ cái trang trí để làm đẹp cho văn bản.

A typographical practice involving the use of decorative letters to enhance the appearance of text

Ví dụ