Bản dịch của từ Deep attachment trong tiếng Việt

Deep attachment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep attachment(Noun)

dˈiːp ˈætətʃmənt
ˈdip ˈætəkmənt
01

Một cảm giác yêu thương và trung thành

A feeling of love and loyalty

一种深厚的感情和忠诚

Ví dụ
02

Một mối liên hệ phức tạp hoặc sâu sắc

A deep or subtle connection

一种深刻或微妙的联系

Ví dụ
03

Một mối liên kết cảm xúc sâu đậm với ai đó hoặc điều gì đó

A strong emotional bond with someone or something.

与某人或某事之间深厚的情感联系

Ví dụ