Bản dịch của từ Deep evaluation trong tiếng Việt

Deep evaluation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep evaluation(Phrase)

dˈiːp ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ˈdip ɪˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Một bài đánh giá sâu sắc nhằm hiểu rõ những phức tạp.

An indepth review aimed at understanding complexities

Ví dụ
02

Một cuộc khảo sát tỉ mỉ về một chủ đề hoặc vấn đề

A thorough examination of a subject or issue

Ví dụ
03

Một đánh giá hoặc phân tích sâu sắc hơn là chỉ quan sát bề mặt.

An assessment or analysis that goes beyond surfacelevel observations

Ví dụ