Bản dịch của từ Deep-fried food trong tiếng Việt

Deep-fried food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep-fried food(Noun)

dˈiːpfraɪd fˈʊd
ˈdipˈfraɪd ˈfud
01

Các ví dụ phổ biến bao gồm gà rán, bánh donut và khoai tây chiên Franco.

Some popular examples include fried chicken, doughnuts, and french fries.

常见的例子包括炸鸡圈、甜甜圈和薯条。

Ví dụ
02

Một phương pháp nấu ăn phổ biến tạo ra vỏ ngoài giòn tan

A common cooking method creates a crispy outer layer.

一种流行的烹饪技巧,能做出酥脆的外皮

Ví dụ
03

Món ăn đã qua chế biến bằng cách nhúng vào dầu nóng

The food was cooked by soaking it in hot oil.

这些食物是用热油浸炸而成的。

Ví dụ