Bản dịch của từ Deep reflections trong tiếng Việt

Deep reflections

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep reflections(Phrase)

dˈiːp rɪflˈɛkʃənz
ˈdip rɪˈfɫɛkʃənz
01

Sự tự kiểm tra về suy nghĩ và cảm xúc của bản thân

An examination of ones own thoughts and feelings

Ví dụ
02

Suy ngẫm một cách nghiêm túc và sâu sắc

Serious and intense pondering

Ví dụ
03

Sự xem xét hoặc suy ngẫm cẩn thận về một chủ đề hoặc vấn đề

Thoughtful consideration or contemplation about a topic or issue

Ví dụ