Bản dịch của từ Deep-sea navigation trong tiếng Việt

Deep-sea navigation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep-sea navigation(Phrase)

dˈiːpsiː nˌævɪɡˈeɪʃən
ˈdipˈsiˈeɪ ˌnævəˈɡeɪʃən
01

Việc sử dụng công nghệ tiên tiến và các dụng cụ để định hướng trong các vùng biển sâu

Utilize advanced technology and tools to map out the deep-sea region.

在深海区域利用先进的技术和设备规划航线

Ví dụ
02

Các kỹ thuật và phương pháp used để xác định vị trí của tàu hoặc tàu thuyền ở vùng nước sâu

Techniques and methods for determining the position of ships in deep water

用于确定船只或船舶在深水区域位置的技术与方法

Ví dụ
03

Quá trình định hướng trong các vùng biển xa bờ thường diễn ra trên đại dương rộng lớn.

Navigation in offshore maritime environments typically takes place in open oceans.

在远洋海域中进行导航的过程,通常发生在辽阔的大海上。

Ví dụ