Bản dịch của từ Deep-throated trong tiếng Việt

Deep-throated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep-throated(Adjective)

dˈiːpθrəʊtɪd
ˈdipˈθroʊtɪd
01

Liên quan đến một sự cộng hưởng âm vực thấp

Relating to a lowtoned resonance

Ví dụ
02

Có giọng nói trầm hoặc cao

Having a deep or low voice

Ví dụ
03

Phát ra âm thanh sâu, thường là âm thanh vocal.

Producing a deep sound typically a vocal sound

Ví dụ