Bản dịch của từ Defend a decision trong tiếng Việt
Defend a decision

Defend a decision(Verb)
Bào chữa cho điều gì đó, đặc biệt trong một bối cảnh pháp lý.
To build a case in support of something, especially in a legal context.
为某事辩护,特别是在法律场合下的辩护。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Defend a decision" là cụm từ chỉ hành động bảo vệ hoặc biện minh cho một lựa chọn hoặc quyết định cụ thể, thường trong bối cảnh cần phản hồi trước sự chỉ trích hoặc nghi ngờ. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về mặt nghĩa, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau. Ở Anh, từ “defend” thường sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc công khai, trong khi ở Mỹ, "defend" có thể mang tính cá nhân hơn, liên quan tới những quyết định hàng ngày hơn là chỉ những quyết định chính thức.
"Defend a decision" là cụm từ chỉ hành động bảo vệ hoặc biện minh cho một lựa chọn hoặc quyết định cụ thể, thường trong bối cảnh cần phản hồi trước sự chỉ trích hoặc nghi ngờ. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về mặt nghĩa, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau. Ở Anh, từ “defend” thường sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc công khai, trong khi ở Mỹ, "defend" có thể mang tính cá nhân hơn, liên quan tới những quyết định hàng ngày hơn là chỉ những quyết định chính thức.
