ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Defense attorney
Một luật sư bào chữa cho một người trong một vụ án pháp lý
A lawyer defending someone in a legal case.
一名律师为某司法案件中的当事人提供辩护。
Người có nhiệm vụ bảo vệ quyền hợp pháp của bị cáo
A person whose role is to defend the legal rights of the accused.
这位人士的职责是维护被告的合法权益。
Một luật sư bào chữa cho bị cáo trong một vụ án hình sự
A lawyer representing the defendant in a criminal case.
一名律师代表被告出庭,处理一起刑事案件。