Bản dịch của từ Defense attorney trong tiếng Việt

Defense attorney

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defense attorney(Noun)

dɪfˈɛns ˈætəni
dɪˈfɛns ˈætɝni
01

Một luật sư bào chữa cho một người trong vụ án pháp lý.

A lawyer who defends a person in a legal case

Ví dụ
02

Một người có vai trò bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị cáo.

A person whose role is to protect the legal rights of the accused

Ví dụ
03

Một luật sư đại diện cho bị cáo trong một vụ án hình sự

An attorney who represents a defendant in a criminal case

Ví dụ