defined
defined (Adjective)
Nghĩa 01 · Có định nghĩa rõ ràng hoặc có giá trị/giá trị được xác định; đã được xác định rõ ràng về nghĩa, số liệu hoặc ranh giới.
Có định nghĩa rõ ràng hoặc có giá trị/giá trị được xác định; đã được xác định rõ ràng về nghĩa, số liệu hoặc ranh giới.
Having a definition or value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của defined (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
defined đã định nghĩa | more defined đã xác định thêm | most defined đã xác định gần nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Defined" là dạng phân từ quá khứ của động từ "define", có nghĩa là làm rõ, chỉ rõ một khái niệm hoặc thuật ngữ. Trong ngữ pháp tiếng Anh, "defined" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và học thuật để nhấn mạnh tính chính xác của định nghĩa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác biệt đôi chút trong phát âm, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn.