Bản dịch của từ Defoliate trong tiếng Việt

Defoliate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defoliate(Verb)

difˈoʊlɪˌeɪt
difˈoʊliˌeɪtv
01

Làm rụng lá; tước lá khỏi cây, thực vật hoặc một khu vực trồng trọt — có thể để phục vụ mục đích canh tác (ví dụ để thu hoạch, phòng bệnh) hoặc như một biện pháp chiến tranh/hành động quân sự.

Remove leaves from a tree plant or area of land for agricultural purposes or as a military tactic.

去掉树木或植物的叶子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ