Bản dịch của từ Defrost trong tiếng Việt

Defrost

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defrost(Verb)

dɪfɹˈɔst
dɪfɹˈɑst
01

Làm tan lớp băng tuyết tích tụ bên trong tủ lạnh hoặc ngăn đá, thường bằng cách tắt tủ một thời gian để băng tan.

Free the interior of a refrigerator or freezer of accumulated ice usually by turning it off for a period.

使冰融化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Defrost (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Defrost

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Defrosted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Defrosted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Defrosts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Defrosting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ