Bản dịch của từ Defunct font trong tiếng Việt

Defunct font

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defunct font(Noun)

dɪfˈʌŋkt fˈɒnt
ˈdɛfəŋkt ˈfɑnt
01

Một phong cách chữ viết hoặc thiết kế đã lỗi mốt hoặc không còn phổ biến

An outdated or obsolete style of writing or design.

一种已不存在或过时的书写或设计风格。

Ví dụ
02

Một kiểu chữ đã không còn được sử dụng hoặc đã lỗi thời

An outdated or no longer in use font style.

一种已经不再使用或已过时的字体类型

Ví dụ
03

Một phông chữ nghệ thuật từng rất thịnh hành trong quá khứ nhưng ngày nay ít được sử dụng hơn

This is a style of artistic lettering that was very popular in the past but is no longer widely used today.

这是一种曾经非常流行的艺术字体,但现在已不再广泛使用了。

Ví dụ