Bản dịch của từ Delaying scripts trong tiếng Việt

Delaying scripts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delaying scripts(Phrase)

dɪlˈeɪɪŋ skrˈɪpts
ˈdɛɫeɪɪŋ ˈskrɪpts
01

Một thủ tục trong lập trình được dùng để kiểm soát thời gian hoặc thứ tự thực thi.

A process in programming is used to manage timing or the order of execution.

这是编程中用来管理时间或执行顺序的一个流程。

Ví dụ
02

Các tập lệnh quản lý độ trễ hoặc cung cấp chức năng phụ thuộc vào thời gian

Scenarios for managing delays or providing time-dependent functions.

用来控制延时或依赖时间的脚本

Ví dụ
03

Một đoạn script nhằm trì hoãn hoặc hoãn lại một hành động hoặc sự kiện nào đó

A script used to delay or postpone an action or event.

用来推迟或延后某个动作或事件的脚本

Ví dụ