Bản dịch của từ Demanding meeting trong tiếng Việt

Demanding meeting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demanding meeting(Noun)

dɪmˈɑːndɪŋ mˈiːtɪŋ
dɪˈmændɪŋ ˈmitɪŋ
01

Một cuộc họp đòi hỏi nhiều công sức, sự chú ý hoặc tài nguyên

A meeting requires significant effort, attention, or resources.

一场需要投入大量精力、关注或资源的会议

Ví dụ
02

Một dịp dự kiến để các thành viên tham gia thảo luận và hợp tác

An occasion has been scheduled for members to engage in discussion and collaborate.

已经安排了一个会议,让成员们可以进行讨论和合作。

Ví dụ
03

Một cuộc họp chính thức của mọi người để thảo luận và đưa ra quyết định về những vấn đề quan trọng

An official meeting of the people to discuss and decide on important issues.

一场正式的集会,旨在讨论和决策重大事项

Ví dụ