Bản dịch của từ Demanding meeting trong tiếng Việt
Demanding meeting
Noun [U/C]

Demanding meeting(Noun)
dɪmˈɑːndɪŋ mˈiːtɪŋ
dɪˈmændɪŋ ˈmitɪŋ
Ví dụ
02
Một dịp đã được lên kế hoạch để các thành viên cùng tham gia thảo luận và hợp tác
An opportunity has been scheduled for members to participate in discussions and collaborate.
这个机会已经定下来,让成员们一同参与讨论和合作。
Ví dụ
03
Một cuộc họp chính thức của mọi người để thảo luận và đưa ra quyết định về những vấn đề quan trọng
An official meeting for discussing and deciding on important matters.
这是一场正式的会议,旨在讨论和决定重要事项。
Ví dụ
