Bản dịch của từ Demineralization trong tiếng Việt
Demineralization

Demineralization(Noun)
Y học: hiện tượng mất khoáng chất, nhất là canxi, khỏi xương khiến xương yếu đi.
Medicine The loss of minerals especially those of calcium from bone.
医学上指骨骼中矿物质(特别是钙)的流失。
Trong hóa học và kỹ thuật hóa học, quá trình loại bỏ các muối khoáng (ion như Na+, Ca2+, Mg2+, Cl–, SO4 2–,...) khỏi một dung dịch hoặc nước để thu được nước ít hoặc không có khoáng chất.
Chemistry The chemical engineering process in which mineral salts are removed from a liquid.
去矿化过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Demineralization" là quá trình loại bỏ khoáng chất khỏi vật liệu, thường được áp dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và y tế. Quá trình này giúp cải thiện tính chất của nước hoặc nguyên liệu bằng cách loại bỏ các ion khoáng không mong muốn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˌdiːˌmɪn.ə.rəl.ɪˈzeɪ.ʃən/. Tuy nhiên, trong văn viết, từ "demineralisation" thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh.
Từ "demineralization" có nguồn gốc từ tiếng Latinh. "De-" xuất phát từ "de" có nghĩa là "khỏi", và "mineral" đến từ "minerale" có nghĩa là "chất khoáng". Từ này chỉ quá trình loại bỏ các chất khoáng khỏi một chất nào đó, thường được áp dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học. Sự phát triển của thuật ngữ này nhằm miêu tả tác động đối với môi trường sống, sức khỏe con người và một số quá trình công nghiệp.
Từ "demineralization" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong hóa học, sinh học và y học, khi thảo luận về quá trình loại bỏ khoáng chất từ nước hoặc tế bào. Trong giáo dục, từ này có thể được sử dụng để mô tả ảnh hưởng của sự thiếu hụt khoáng chất đến sức khỏe và môi trường.
Họ từ
"Demineralization" là quá trình loại bỏ khoáng chất khỏi vật liệu, thường được áp dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và y tế. Quá trình này giúp cải thiện tính chất của nước hoặc nguyên liệu bằng cách loại bỏ các ion khoáng không mong muốn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˌdiːˌmɪn.ə.rəl.ɪˈzeɪ.ʃən/. Tuy nhiên, trong văn viết, từ "demineralisation" thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh.
Từ "demineralization" có nguồn gốc từ tiếng Latinh. "De-" xuất phát từ "de" có nghĩa là "khỏi", và "mineral" đến từ "minerale" có nghĩa là "chất khoáng". Từ này chỉ quá trình loại bỏ các chất khoáng khỏi một chất nào đó, thường được áp dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học. Sự phát triển của thuật ngữ này nhằm miêu tả tác động đối với môi trường sống, sức khỏe con người và một số quá trình công nghiệp.
Từ "demineralization" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong hóa học, sinh học và y học, khi thảo luận về quá trình loại bỏ khoáng chất từ nước hoặc tế bào. Trong giáo dục, từ này có thể được sử dụng để mô tả ảnh hưởng của sự thiếu hụt khoáng chất đến sức khỏe và môi trường.
