demobilized
Verb
demobilized (Verb)
/dɪmˈoʊbəlaɪzd/
/dɪmˈoʊbəlaɪzd/
AI
Ví dụ
Nhiều binh sĩ đã giải ngũ sau khi chiến tranh kết thúc vào năm 2020.Many soldiers were demobilized after the war ended in 2020.
Chính phủ đã không giải ngũ tất cả quân đội sau cuộc xung đột.The government did not demobilize all troops after the conflict.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demobilized" (được giải ngũ) chỉ quá trình hủy bỏ tình trạng phục vụ quân sự của một cá nhân hoặc nhóm, thường sau khi kết thúc một cuộc xung đột hoặc chiến tranh. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "demobbed" cũng được sử dụng để chỉ quy trình này một cách không chính thức. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương đương nhưng khác nhau về sắc thái văn phong.