demobilization
demobilization (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình giải ngũ hoặc giải tán lực lượng quân đội và chuyển từ trạng thái sẵn sàng chiến đấu sang trạng thái hòa bình; hành động cho binh lính thôi phục vụ tại ngũ hoặc rút họ khỏi hoạt động quân sự.
The disorganization or disarming of troops which have previously been mobilized or called into active service the change from a war footing to a peace footing the act of demobilizing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Demobilization là quá trình giải ngũ, khi một quân đội hoặc lực lượng vũ trang kết thúc hoạt động chiến đấu và trở về trạng thái hòa bình. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, đề cập đến việc tháo gỡ binh lính và phương tiện ra khỏi tình trạng chiến tranh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về viết cũng như phát âm; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy vào văn hóa quân sự của từng quốc gia.