Bản dịch của từ Demography trong tiếng Việt

Demography

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demography (Noun)

dɪmˈɑgɹəfi
dɪmˈɑgɹəfi
01

Ngành/ lĩnh vực nghiên cứu các thống kê về dân số — ví dụ số sinh, số tử, thu nhập, tỷ lệ mắc bệnh — để mô tả và phân tích sự thay đổi trong cơ cấu dân số con người.

The study of statistics such as births deaths income or the incidence of disease which illustrate the changing structure of human populations.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ