Bản dịch của từ Demography trong tiếng Việt
Demography

Demography (Noun)
Ngành/ lĩnh vực nghiên cứu các thống kê về dân số — ví dụ số sinh, số tử, thu nhập, tỷ lệ mắc bệnh — để mô tả và phân tích sự thay đổi trong cơ cấu dân số con người.
The study of statistics such as births deaths income or the incidence of disease which illustrate the changing structure of human populations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nhân khẩu học (demography) là một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào phân tích các đặc điểm dân số, bao gồm kích thước, phân bố, cấu trúc độ tuổi và giới tính, cùng với các xu hướng và biến động của dân số theo thời gian. Nhân khẩu học cung cấp thông tin quan trọng cho các chính sách xã hội và kinh tế. Cách sử dụng từ "demography" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm.
Họ từ
Nhân khẩu học (demography) là một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào phân tích các đặc điểm dân số, bao gồm kích thước, phân bố, cấu trúc độ tuổi và giới tính, cùng với các xu hướng và biến động của dân số theo thời gian. Nhân khẩu học cung cấp thông tin quan trọng cho các chính sách xã hội và kinh tế. Cách sử dụng từ "demography" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm.
